
Tủ sấy đối lưu là thiết bị không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu và nhiều lĩnh vực sản xuất khác. Với công nghệ hiện đại, tủ sấy đối lưu HZS-60 thương hiệu HAIER mang đến hiệu quả sấy khô, tiệt trùng và kiểm tra mẫu vật vượt trội.
Ứng dụng đa dạng của tủ sấy đối lưu:
Tủ sấy đối lưu HZS-60 thường được sử dụng để:
– Sấy khô và tiệt trùng vật tư tiêu hao trong phòng thí nghiệm.
– Gia nhiệt, đóng rắn, khử nước cho mẫu vật trong y tế, công nghiệp hóa chất, nông nghiệp.
– Xác định độ ẩm mẫu vật, kiểm tra khả năng chịu nhiệt độ cao và lão hóa nhiệt của cao su, nhựa, vật liệu cách điện.
– Được tin dùng tại bệnh viện, doanh nghiệp sản xuất, trường đại học, viện nghiên cứu khoa học, trung tâm kiểm tra chất lượng thực phẩm và dược phẩm,…
Tính năng nổi bật của tủ sấy đối lưu HZS-60 Haier:
– Kiểm soát nhiệt độ chính xác: Công nghệ làm nóng trước ưu việt, hệ thống ống dẫn khí sáng tạo giúp nhiệt phân bổ đều.
– Đa dạng chế độ vận hành: 4 chế độ linh hoạt, đáp ứng nhu cầu sấy khô trong nhiều điều kiện nhiệt độ khác nhau.
– An toàn vượt trội: Trang bị nhiều tính năng bảo vệ an toàn trong quá trình sử dụng.
– Kết nối IoT thông minh (tùy chọn): Màn hình cảm ứng LCD 7 inch, ứng dụng di động theo dõi trạng thái buồng sấy và phát cảnh báo lỗi theo thời gian thực.
Vì sao nên chọn tủ sấy đối lưu HZS-60 Haier?
– Hiệu suất làm việc cao, độ bền ổn định.
– Thiết kế tiện lợi, dễ dàng vận hành và bảo trì.
– Công nghệ hiện đại, hỗ trợ IoT thông minh.
– Thương hiệu uy tín toàn cầu – HAIER.
Thông số kỹ thuật
– Model: HZS-60.
– Dòng sản phẩm: Đối lưu tự nhiên.
– Dung tích (L): 60.
– Công suất (W): 900.
– Kích thước ngoài (W*D*H)(mm): 572*719*792.
– Kích thước trong (W*D*H)(mm): 370*385*420.
– Kích thước đóng gói (W*D*H)(mm): 692*790*945.
– Kích thước khay (mm): 340*345.
– Số lượng khay (tiêu chuẩn/tối đa): 2/9.
– Khoảng cách giữa các khay (mm): 30.
– Dải cài đặt nhiệt độ (ºC): RT+10~200.
– Độ đồng đều nhiệt độ: ±1.5ºC tại 100ºC.
– : ±2.5ºC tại 150ºC.
– Độ dao động nhiệt độ: ±0.2ºC tại 100ºC.
– : ±0.3ºC tại 150ºC.
– Độ chính xác điều khiển nhiệt độ (ºC): ±0.1.

